grey amber

/greɪ ˈæmbər/
Danh từ
  1. (hiếm) Long diên hương.
    (rare) Ambergris.
  2. Được sử dụng ngoài nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem màu xám, màu hổ phách.
    Used other than figuratively or idiomatically: see grey, amber.
    Although amber is most famously yellow, red amber, black amber, grey amber and even blue amber also exist.
    Mặc dù hổ phách nổi tiếng nhất là màu vàng, hổ phách đỏ, hổ phách đen, hổ phách xám và thậm chí cả hổ phách xanh cũng tồn tại.
🎬 Nghe “grey amber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish